| STT |
Phiên bản xe |
Màu sắc |
Giá niêm yết chính hãng (VNĐ) |
Mức chênh lệch (VNĐ) |
|
|
|
Giá trước 1/7/2021 |
Giá từ 1/7/2021 |
|
| 1 |
Wave Alpha |
Trắng Đen Bạc, Đỏ Đen Bạc, Xanh Đen Bạc, Xanh (đậm) Đen Bạc, Đen Bạc |
17,790,000 |
17,890,000 |
100,000 |
| 2 |
Blade – Thể thao Phanh đĩa vành đúc |
Đen Xanh Xám, Đen Trắng Bạc, Đen Xám, Đen Đỏ Xám |
21,300,000 |
21,390,000 |
90,000 |
| 3 |
Blade – Tiêu chuẩn Phanh đĩa vành nan hoa |
Đen, Đỏ Đen |
19,800,000 |
19,890,000 |
90,000 |
| 4 |
Blade – Tiêu chuẩn Phanh cơ vành nan hoa |
Xanh Đen, Đen, Đỏ Đen |
18,800,000 |
18,890,000 |
90,000 |
| 5 |
Wave RSX FI - Phanh đĩa vành đúc |
Xanh Đen, Trắng Đen, Xanh (Đậm) Đen, Đỏ Đen |
24,690,000 |
24,790,000 |
100,000 |
| 6 |
Wave RSX FI - Phanh đĩa vành nan hoa |
Xám Đen, Đỏ Đen |
22,690,000 |
22,790,000 |
100,000 |
| 7 |
Wave RSX FI - Phanh cơ vành nan hoa |
Xanh Đen, Trắng Đen, Xám Đen, Đỏ Đen |
21,690,000 |
21,790,000 |
100,000 |
| 8 |
Future – Phanh đĩa vành đúc |
Đen Nâu, Trắng Nâu Đen, Xanh Nâu Đen, Đỏ Nâu Đen, Bạc Nâu Đen |
31,390,000 |
31,490,000 |
100,000 |
| 9 |
Future – Phanh đĩa vành nan hoa |
Đỏ Đen, Xanh Đen |
30,190,000 |
30,290,000 |
100,000 |
| 10 |
VISION – Cá tính |
Đen Đỏ, Xanh Xám (Xanh Đen Đỏ) |
34,490,000 |
34,790,000 |
300,000 |
| 11 |
VISION – Đặc biệt |
Đen, Xanh Dương Nhám (Xanh Đen) |
32,990,000 |
33,290,000 |
300,000 |
| 12 |
VISION – Cao cấp |
Trắng Nâu Đen, Xanh Nâu Đen, Đỏ Nâu Đen |
31,790,000 |
31,990,000 |
200,000 |
| 13 |
VISION – Tiêu chuẩn |
Trắng Đen Bạc, Đỏ Đen Bạc |
29,990,000 |
30,290,000 |
300,000 |
| 14 |
LEAD – Đen mờ |
Đen mờ |
41,490,000 |
41,790,000 |
300,000 |
| 15 |
LEAD – Cao cấp |
Trắng Nâu, Đen Nâu, Xanh Nâu, Đỏ Nâu, Trắng Ngà Nâu, Vàng Nâu |
40,290,000 |
40,590,000 |
300,000 |
| 16 |
LEAD – Tiêu chuẩn |
Đen, Đỏ Đen |
38,290,000 |
38,590,000 |
300,000 |
| 17 |
Air Blade 150 ABS – Đặc biệt |
Xanh Xám Đen |
56,390,000 |
56,690,000 |
300,000 |
| 18 |
Air Blade 150 ABS – Tiêu chuẩn |
Đen Bạc, Xám Bạc Đen , Xanh Bạc Đen, Đỏ Bạc Đen |
55,190,000 |
55,490,000 |
300,000 |
| 19 |
Air Blade 125 CBS – Đặc biệt |
Đen |
42,390,000 |
42,690,000 |
300,000 |
| 20 |
Air Blade 125 CBS – Tiêu chuẩn |
Xám Đen, Trắng Đen, Xanh Đen, Đỏ Đen |
41,190,000 |
41,490,000 |
300,000 |
| 21 |
Sh Mode ABS – Cá tính |
Bạc Đen, Đỏ Đen |
58,990,000 |
59,290,000 |
300,000 |
| 22 |
Sh Mode ABS – Thời trang |
Bạc Đen, Trắng Nâu, Vàng Nâu, Xanh Đen, Đỏ Đen |
57,890,000 |
58,190,000 |
300,000 |
| 23 |
Sh Mode CBS – Thời trang |
Vàng Đen, Xanh Đen, Đỏ Đen |
53,890,000 |
54,190,000 |
300,000 |
| 24 |
SH 150 ABS |
Đen, Trắng Đen, Xám Đen, Đỏ Đen |
95,990,000 |
96,290,000 |
300,000 |
| 25 |
SH 150 CBS |
Đen, Trắng Đen, Xám Đen, Đỏ Đen |
87,990,000 |
88,290,000 |
300,000 |
| 26 |
SH 125 ABS |
Đen, Trắng Đen, Xám Đen, Đỏ Đen |
78,990,000 |
79,290,000 |
300,000 |
| 27 |
SH 125 CBS |
Đen, Trắng Đen, Xám Đen, Đỏ Đen |
70,990,000 |
71,290,000 |
300,000 |
| 28 |
WINNER X ABS – Đường đua |
Đỏ Xanh Trắng Đen |
49,990,000 |
50,090,000 |
100,000 |
| 29 |
WINNER X ABS – Đen mờ |
Đen Vàng Đồng |
49,490,000 |
49,590,000 |
100,000 |
| 30 |
WINNER X ABS - Camo |
Xanh Đen Bạc, Đỏ Đen Bạc |
48,990,000 |
49,090,000 |
100,000 |
| 31 |
WINNER X Phanh thường – Thể thao |
Đen, Đen Xanh, Xanh Đen, Đỏ Đen |
45,990,000 |
46,090,000 |
100,000 |
| 32 |
WINNER X Phanh thường – Giới hạn |
Đen Đỏ Xám |
45,990,000 |
46,090,000 |
100,000 |
No comments